Tới nội dung chính

䴙

䴙
pì
tịch
⿃bộ điểu · 24 nét

chim tây (dùng trong tên loài chim lặn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim tây (dùng trong tên loài chim lặn)

䴙
pì
tịch
BỘ THỦ⿃
24 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu