/
䲔
䲔
⿂bộ ngư · 24 nét
cá voi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá voi(kế thừa)
中很大的海洋哺乳动物hěn dà de hǎiyáng bǔrǔ dòngwù
- 。
Cá voi là loài động vật lớn nhất thế giới.
䲔
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá voi(kế thừa)
中很大的海洋哺乳动物hěn dà de hǎiyáng bǔrǔ dòngwù
- 。
Cá voi là loài động vật lớn nhất thế giới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.