汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
䯡
䯡
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
脏
🔊
zàng
tạng; nội tạng; phủ tạng
体
🔊
tǐ
tứ chi; chi thể; cơ thể
骨
🔊
gǔ
xương; cốt
骸
🔊
hái
xương; hài cốt
䯝
🔊
suǐ
tủy; tủy xương
骫
🔊
wěi
cong; uốn cong
骭
🔊
gàn
xương ống chân; xương cẳng chân
肮
🔊
āng
bẩn thỉu; dơ bẩn (dùng trong từ "bẩn thỉu")
骰
🔊
tóu
xúc xắc; con xúc xắc
骱
🔊
xiè
khớp xương
骴
🔊
cī
xác thối rữa
骶
🔊
dǐ
xương cùng (dạng kết hợp)
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay