Tới nội dung chính

䦆

䦆
jué
cuốc
⾦bộ kim · 28 nét

cuốc; thuổng (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cuốc; thuổng (phương ngữ)(kế thừa)

䦆
jué
cuốc
BỘ THỦ⾦
28 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu