Tới nội dung chính

㶶

㶶
nóng
nóng
⽕bộ hoả · 10 nét

(khẩu, phương ngữ) đốt cháy; thiêu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (khẩu, phương ngữ) đốt cháy; thiêu

  2. 貳动động từ

    nướng; thiêu đốt

㶶
nóng
nóng
BỘ THỦ⽕
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu