死敌

死敌
tử địch

kẻ thù không đội trời chung; kẻ thù truyền kiếp

2 nghĩa#40507
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ thù không đội trời chung; kẻ thù truyền kiếp

    • Họ là kẻ thù không đội trời chung.

  2. danh từ

    tử địch; kẻ thù không đội trời chung

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.