- 厂hán(vách núi dốc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà máy; xí nghiệp; công xưởng
nhà máy; xí nghiệp; công xưởng
中生产商品的大型企业或场所shēngchǎn shānghǐn de dàxíng qǐyè huò chǎngsuǒ
Bố tôi làm việc ở nhà máy.
Anh ấy đã bị ông chủ công xưởng sa thải.
nhà máy; xí nghiệp; công xưởng
nhà máy; xí nghiệp; công xưởng
中生产商品的大型企业或场所shēngchǎn shānghǐn de dàxíng qǐyè huò chǎngsuǒ
Bố tôi làm việc ở nhà máy.
Anh ấy đã bị ông chủ công xưởng sa thải.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.