山野
山野
sơn dã
vùng núi đồng quê; sơn dã
1 nghĩa#42706
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng núi đồng quê; sơn dã
- 。
Phong cảnh núi rừng rất đẹp.
Đang tải…
山野
Phồn thể山
sơn dã
vùng núi đồng quê; sơn dã
1 nghĩa#42706
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng núi đồng quê; sơn dã
- 。
Phong cảnh núi rừng rất đẹp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.