Tới nội dung chính
⾳

âm · âm thanh

yīn (yin1)

Bộ thủ số 180 · 9 nét (第 180 部首 · 9 画 dì 180 bùshǒu · 9 huà)

Bộ thủ ⾳ (âm) — nghĩa: âm thanh, 9 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và triện thư, mô tả tiếng động bằng hình ảnh miệng (입/口) và sóng âm từ bên trong. Theo thời gian, chữ này phát triển thành dạng hiện đại với cấu trúc phức tạp hơn.

Mẹo nhớ: Hình dạng miệng (口) ở giữa với những nét bên cạnh như sóng âm thanh tỏa ra từ miệng.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

0 chữ

Không có chữ phù hợp.

Thử cấp độ HSK / số nét khác hoặc xóa bộ lọc.

Xóa tất cả bộ lọc

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu