cổn · nét sổ
gǔn (gun3)
Bộ thủ số 2 · 1 nét (第 2 部首 · 1 画 dì 2 bùshǒu · 1 huà)
Bộ thủ ⼁ (cổn) — nghĩa: nét sổ, 1 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ một nét dọc đơn giản trong giáp cốt văn và triện thư, biểu thị một đường vạch hoặc ranh giới tự nhiên. Nó là bộ thủ cơ bản nhất, có chức năng phân biệt và cấu trúc các chữ khác.
Mẹo nhớ: Một nét dọc—nét sổ là nền tảng của tất cả các chữ Hán, giống như một sợi dây căng thẳng.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
5 chữbộ thủ Cổn (bộ thủ thứ 2 trong hệ thống Khang Hi)
1 nét
dạng cũ của 糾 [jiū]
2 nét
cái; con; người (lượng từ chung)
HSK 13 nét
chạc (cây); chỗ phân nhánh; (khẩu) con bé; cô bé
3 nét
- 㐄kuà
bộ phận cấu thành chữ Hán, hình ảnh phản chiếu của 夂[zhǐ]
3 nét
Thử nhớ xem
Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.
Câu 1 / 5
Bộ thủ chính của chữ 丩 là gì?
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.