Tới nội dung chính
⼁

cổn · nét sổ

gǔn (gun3)

Bộ thủ số 2 · 1 nét (第 2 部首 · 1 画 dì 2 bùshǒu · 1 huà)

Bộ thủ ⼁ (cổn) — nghĩa: nét sổ, 1 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ một nét dọc đơn giản trong giáp cốt văn và triện thư, biểu thị một đường vạch hoặc ranh giới tự nhiên. Nó là bộ thủ cơ bản nhất, có chức năng phân biệt và cấu trúc các chữ khác.

Mẹo nhớ: Một nét dọc—nét sổ là nền tảng của tất cả các chữ Hán, giống như một sợi dây căng thẳng.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • 串chuànxuyến

    xâu; chuỗi; xỏ xuyên; móc nối

    HSK 6

    7 nét

  • 丳chǎnsạn

    xiên; chuỗi; xâu; dây

    8 nét

  • 临línlâm

    đối mặt; đứng trước; đến gần; (văn) lâm vào

    HSK 7

    9 nét

  • 丵zhuótrác

    cỏ rậm; cỏ um tùm

    10 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 4

Bộ thủ chính của chữ 临 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu