Tới nội dung chính
⾾

đấu · đấu

dòu (dou4)

Bộ thủ số 191 · 10 nét (第 191 部首 · 10 画 dì 191 bùshǒu · 10 huà)

Bộ thủ ⾾ (đấu) — nghĩa: đấu, 10 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ 鬥 bắt nguồn từ chữ tượng hình hai người cầm vũ khí (như mũi tên hoặc gậy) trong tư thế chiến đấu. Hình ảnh này phản ánh ý nghĩa gốc của sự đối đầu hoặc xung đột.

Mẹo nhớ: Hai nét dài chéo gợi nhớ hai mũi tên hoặc hai vũ khí của hai người trong trận đấu.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

6 chữ
  • 斗dòuđẩu

    đấu tranh; chiến đấu; tranh đấu

    HSK 7

    10 nét

  • 闹nàonáo

    ồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời

    HSK 4

    15 nét

  • 阋xìhuých

    tranh cãi; tính toán chi li; chấp nhặt

    18 nét

  • 鬫kànkhám

    gầm thét; nhìn chằm chằm

    21 nét

  • 鬬dòuđấu

    tranh đấu; chiến đấu; đấu

    25 nét

  • 阄jiūcưu

    thăm (để bốc thăm)

    27 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 鬬 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu