/
鬫
鬫
khám
⾾bộ đấu · 21 nétgầm gào; gầm rú
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gầm gào; gầm rú
- 貳动động từ
gầm gừ; gầm thét
鬫
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gầm gào; gầm rú
- 貳动động từ
gầm gừ; gầm thét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
gầm gào; gầm rú
gầm gào; gầm rú
gầm gừ; gầm thét
gầm gào; gầm rú
gầm gừ; gầm thét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.