Tới nội dung chính
⾾

đấu · đấu

dòu (dou4)

Bộ thủ số 191 · 10 nét (第 191 部首 · 10 画 dì 191 bùshǒu · 10 huà)

Bộ thủ ⾾ (đấu) — nghĩa: đấu, 10 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ 鬥 bắt nguồn từ chữ tượng hình hai người cầm vũ khí (như mũi tên hoặc gậy) trong tư thế chiến đấu. Hình ảnh này phản ánh ý nghĩa gốc của sự đối đầu hoặc xung đột.

Mẹo nhớ: Hai nét dài chéo gợi nhớ hai mũi tên hoặc hai vũ khí của hai người trong trận đấu.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

0 chữ

Không có chữ phù hợp.

Thử cấp độ HSK / số nét khác hoặc xóa bộ lọc.

Xóa tất cả bộ lọc

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu