汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𲄯
𲄯
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
躺
🔊
tǎng
nằm; nằm ngả người
躲
🔊
duǒ
ẩn; che giấu
身
🔊
shēn
tứ chi; chi thể; cơ thể
躬
🔊
gōng
thân mình; bản thân; cúi mình
䠷
🔊
tiǎo
dùng trong từ "cao thiểu" (chỉ dáng người cao lêu nghêu)
躯
🔊
qū
thân thể; thân xác
躰
🔊
tǐ
thân thể; cơ thể
躱
🔊
duǒ
tránh; né; ẩn náu
躹
🔊
jū
cúi mình; khom người
軆
🔊
tǐ
thân thể; cơ thể; hình thể
䠲
🔊
䠳
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay