𱉝𫛡

𱉝𫛡

chim đầu rìu (cổ); chim húp-húp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim đầu rìu (cổ); chim húp-húp

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.