汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
/
Auto
中→VI
VI→中
𰹀
𰹀
Phồn thể
軃
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
躺
🔊
tǎng
nằm; nằm ngả người
躲
🔊
duǒ
ẩn; che giấu
身
🔊
shēn
tứ chi; chi thể; cơ thể
躬
🔊
gōng
thân mình; bản thân; cúi mình
䠷
🔊
tiǎo
dùng trong từ "cao thiểu" (chỉ dáng người cao lêu nghêu)
躯
🔊
qū
thân thể; thân xác
躰
🔊
tǐ
thân thể; cơ thể
躱
🔊
duǒ
tránh; né; ẩn náu
躹
🔊
jū
cúi mình; khom người
軆
🔊
tǐ
thân thể; cơ thể; hình thể
䠲
🔊
䠳
🔊
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help