汉语
OtterDict
Từ điển
Blog
OtterDict
Cỡ chữ
Kiểu chữ
Từ điểnNgữ phápBộ thủPinyinViết tayQuét ẢnhFlashcardsBlogDịch nhanhThi thửPhòng ĐọcLuyện Nói
  • // Khám phá
  • Từ vựng theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Ngữ pháp theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Từ vựng theo chủ đề

    • Gia đình→
    • Ăn uống→
    • Du lịch→
    • Công việc→
    • Trường học→
    • Thể thao→
    Xem tất cả 36 chủ đề →
/

𮨯

𮨯
ⓘ

Chữ hiếm

Chữ này không được dùng hàng ngày, chỉ hiển thị thông tin Unicode (bộ thủ, số nét).

→ Xem chữ tương tự (bộ phong, 11+ nét)

AI · OtterDict

10 lượt mỗi tháng (tier Free)

Hỏi mình bất cứ điều gì về 𮨯, từ nguyên, cách dùng, hay so sánh với từ Hán-Việt tương ứng.

部件THÀNH PHẦN
⾵
phong · gióBộ 182 · 17 nét
TỪ LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

  • 风fēnggió; phong (hướng gió); (bóng) phong cách; làn sóng
  • 台tái(văn) ngài; bạn (dùng trong thư từ)
  • 刮guāthổi (nói về gió); cạo; cào
  • 飘piāobay phất phơ; phiêu du; trôi dạt
  • 飚biāogió lốc; gió cuồng
  • 飙biāo(văn) gió mạnh; cuồng phong
  • 飐zhǎnphất phới trong gió; lay động theo gió
  • 飑biāolốc xoáy; gió lốc
  • 飒sàtiếng gió; (bóng) phong thái sảng khoái; ngầu
  • 飓jùbão lớn; lốc xoáy
  • 飔sīgió mát mùa thu
  • 飏yángbay vút lên; bay cao

Sản phẩm

  • Trang chủ
  • Bảng giá
  • Ngữ pháp
  • Bộ thủ
  • Viết tay
  • Luyện nói

Hỗ trợ

  • Giới thiệu
  • FAQ
  • Liên hệ

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Quyền riêng tư
  • Hoàn tiền
  • Giấy phép

Tải ứng dụng

  • Tiện ích Chrome
  • Ứng dụng iOSSắp có
  • Ứng dụng AndroidSắp có

汉外双向词典Từ điển Trung–ngoại hai chiều

Bản quyền © 2026 OtterDict
● connected
⌘/ · help