Tới nội dung chính

𬸣

𬸣
xiān
hiên
⿃bộ điểu · 15 nét

(văn) (của chim) bay lượn; tung cánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) (của chim) bay lượn; tung cánh

𬸣
xiān
hiên
BỘ THỦ⿃
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu