汉语
OtterDict
Từ điển
Blog
OtterDict
Cỡ chữ
Kiểu chữ
Từ điểnNgữ phápBộ thủPinyinViết tayQuét ẢnhFlashcardsBlogDịch nhanhThi thửPhòng ĐọcLuyện Nói
  • // Khám phá
  • Từ vựng theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Ngữ pháp theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Từ vựng theo chủ đề

    • Gia đình→
    • Ăn uống→
    • Du lịch→
    • Công việc→
    • Trường học→
    • Thể thao→
    Xem tất cả 36 chủ đề →
/

𫿸

𫿸
ⓘ

Chữ hiếm

Chữ này không được dùng hàng ngày, chỉ hiển thị thông tin Unicode (bộ thủ, số nét).

→ Xem chữ tương tự (bộ đẩu, 11+ nét)

AI · OtterDict

10 lượt mỗi tháng (tier Free)

Hỏi mình bất cứ điều gì về 𫿸, từ nguyên, cách dùng, hay so sánh với từ Hán-Việt tương ứng.

部件THÀNH PHẦN
⽃
đẩu · cái đấuBộ 68 · 17 nét
TỪ LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

  • 斗dòuđấu tranh; chiến đấu; tranh đấu
  • 料liàovật liệu; nguyên liệu; liệu; dự liệu; liệu định
  • 斜xiénghiêng; bên cạnh; mặt bên
  • 斚jiǎchén rượu cổ đại (ba chân, dùng thời nhà Thương)
  • 斛húđấu hộc (dụng cụ đo lường cổ)
  • 斝jiǎchén ngọc nhỏ có quai
  • 斞yǔđơn vị đo lường khô tương đương 16 đấu (khoảng 160 lít)
  • 斟zhēnđặt cược; đặt tiền cược
  • 斠jiàodụng cụ gạt phẳng hạt trong đồ đong (cổ)
  • 斡wòvặn; xoắn; xoay; bẻ
  • 斢tiǎođổi; trao đổi (phương ngữ)
  • 㪲

Sản phẩm

  • Trang chủ
  • Bảng giá
  • Ngữ pháp
  • Bộ thủ
  • Viết tay
  • Luyện nói

Hỗ trợ

  • Giới thiệu
  • FAQ
  • Liên hệ

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Quyền riêng tư
  • Hoàn tiền
  • Giấy phép

Tải ứng dụng

  • Tiện ích Chrome
  • Ứng dụng iOSSắp có
  • Ứng dụng AndroidSắp có

汉外双向词典Từ điển Trung–ngoại hai chiều

Bản quyền © 2026 OtterDict
● connected
⌘/ · help