𫶕

𫶕
yíng
vanh
bộ sơn · 14 nét

dùng trong 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.