/
𫶕
𫶕
vanh
⼭bộ sơn · 14 nétdùng trong 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]
𫶕
vanh
⼭bộ sơn · 14 nétào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)
𫶕
Phồn thể巆
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]
𫶕
Phồn thể巆
NGHĨA
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.