汉语
OtterDict
Từ điển
Blog
OtterDict
Cỡ chữ
Kiểu chữ
Từ điểnNgữ phápBộ thủPinyinViết tayQuét ẢnhFlashcardsBlogDịch nhanhThi thửPhòng ĐọcLuyện Nói
  • // Khám phá
  • Từ vựng theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Ngữ pháp theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Từ vựng theo chủ đề

    • Gia đình→
    • Ăn uống→
    • Du lịch→
    • Công việc→
    • Trường học→
    • Thể thao→
    Xem tất cả 36 chủ đề →
/

𪒌

𪒌
ⓘ

Chữ hiếm

Chữ này không được dùng hàng ngày, chỉ hiển thị thông tin Unicode (bộ thủ, số nét).

→ Xem chữ tương tự (bộ hắc, 11+ nét)

AI · OtterDict

10 lượt mỗi tháng (tier Free)

Hỏi mình bất cứ điều gì về 𪒌, từ nguyên, cách dùng, hay so sánh với từ Hán-Việt tương ứng.

部件THÀNH PHẦN
⿊
hắc · đenBộ 203 · 22 nét
TỪ LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

  • 点diǎnchạm nhẹ; gõ nhẹ; điểm
  • 黑hēiđen; tối tăm; bí mật; bất hợp pháp; xấu xa
  • 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
  • 黛dàimàu xanh đen (dùng kẻ lông mày)
  • 霉méinấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
  • 默mòim lặng; câm lặng
  • 黓yìxanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ
  • 黔qián(văn) đen; nhuộm đen; tên cũ của tỉnh Quý Châu
  • 黕zhěnđỏ; đỏ tươi
  • 黗tūnvàng sẫm; đen vàng
  • 黜chùcách chức; bãi chức
  • 黝yǒuxanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ

Sản phẩm

  • Trang chủ
  • Bảng giá
  • Ngữ pháp
  • Bộ thủ
  • Viết tay
  • Luyện nói

Hỗ trợ

  • Giới thiệu
  • FAQ
  • Liên hệ

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Quyền riêng tư
  • Hoàn tiền
  • Giấy phép

Tải ứng dụng

  • Tiện ích Chrome
  • Ứng dụng iOSSắp có
  • Ứng dụng AndroidSắp có

汉外双向词典Từ điển Trung–ngoại hai chiều

Bản quyền © 2026 OtterDict
● connected
⌘/ · help