齑粉

齑粉
fěn
tê phấn

bột mịn; nghiền thành bột

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bột mịn; nghiền thành bột

    • Hòn đá này đã vỡ thành bột mịn rồi.

  2. danh từ

    bột vụn; mảnh vỡ nhỏ

    • Hòn đá này đã vỡ thành từng mảnh vụn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.