鼹鼠

鼹鼠
yǎnshǔ
yển thử

chuột chũi

1 nghĩa#22885
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuột chũi

    • Chuột chũi là một loài động vật sống dưới lòng đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.