Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
/
黎曼曲面
黎曼曲面
lê mạn khúc diện
mặt cong Riemann (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mặt cong Riemann (toán học)
- 。
Mặt Riemann là một khái niệm quan trọng trong giải tích phức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿱(xếp dọc)
?
?
黎曼曲面
Phồn thể黎
lê mạn khúc diện
mặt cong Riemann (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mặt cong Riemann (toán học)
- 。
Mặt Riemann là một khái niệm quan trọng trong giải tích phức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿱(xếp dọc)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.