Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
/
麻黄碱
麻黄碱
ma hoàng kiềm
chất ephedrine; ma hoàng tố (hoạt chất từ cây ma hoàng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất ephedrine; ma hoàng tố (hoạt chất từ cây ma hoàng)
- 。
Ephedrine là một loại thuốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ麻黄碱
Phồn thể麻黃鹼
ma hoàng kiềm
chất ephedrine; ma hoàng tố (hoạt chất từ cây ma hoàng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất ephedrine; ma hoàng tố (hoạt chất từ cây ma hoàng)
- 。
Ephedrine là một loại thuốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.