麦可

麦可
Mài
mạch khả

Mạch Khả (tên riêng, tiếng Đài Loan phiên âm của Michael)

1 nghĩa#31365
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mạch Khả (tên riêng, tiếng Đài Loan phiên âm của Michael)

    • Michael thích chơi bóng rổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.