Tới nội dung chính

麣

麣
yán
⿅bộ lộc · 30 nét

dê (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dê (cổ)

麣
yán
BỘ THỦ⿅
30 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu