Tới nội dung chính

鹗

鹗
è
ngạc
⿃bộ điểu · 14 nét

chim ó cá (Pandion haliaetus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim ó cá (Pandion haliaetus)

    • 。

      Chim ưng biển là một loài chim săn mồi.

鹗
è
ngạc
BỘ THỦ⿃
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu