Tới nội dung chính

鸴

鸴
xué
hạc
⿃bộ điểu · 10 nét

chim sẻ; chim finch (từ cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim sẻ; chim finch (từ cổ)

鸴
xué
hạc
BỘ THỦ⿃
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu