高腔

高腔
gāoqiāng
cao khoang

hát giọng cao; điệu hát Cao Khang (phong cách hát opera thanh cao)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hát giọng cao; điệu hát Cao Khang (phong cách hát opera thanh cao)

    • Anh ấy thích nghe cao khoang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.