高端
高端
cao đoan
cao cấp; hạng sang
1 nghĩa#23775
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao cấp; hạng sang
- 。
Đây là một chiếc điện thoại cao cấp.
Đang tải…
高端
Phồn thể高
cao đoan
cao cấp; hạng sang
1 nghĩa#23775
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao cấp; hạng sang
- 。
Đây là một chiếc điện thoại cao cấp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.