- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao cấp; hạng sang
cao cấp; hạng sang
Đây là một chiếc điện thoại cao cấp.
cao cấp; hạng sang
cao cấp; hạng sang
Đây là một chiếc điện thoại cao cấp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.