高端

高端
gāoduān
cao đoan

cao cấp; hạng sang

1 nghĩa#23775
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cao cấp; hạng sang

    • Đây là một chiếc điện thoại cao cấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.