Tới nội dung chính

高端

高端
gāoduān
cao đoan

cao cấp; hạng sang

1 nghĩa#23775
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cao cấp; hạng sang

    • 。

      Đây là một chiếc điện thoại cao cấp.

高
gāo
cao
BỘ THỦ⾼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu