高烧

高烧
gāoshāo
cao thiêu

sốt cao; sốt cao độ (y học)

1 nghĩa#40209
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt cao; sốt cao độ (y học)

    • Anh ấy bị sốt cao rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.