高港

高港
Gāogǎng
cao cảng

khu Cao Cảng, thuộc thành phố Thái Châu, tỉnh Giang Tô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu Cao Cảng, thuộc thành phố Thái Châu, tỉnh Giang Tô(kế thừa)

    • Gaogang là một quận của thành phố Thái Châu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.