高材

高材
gāocái
cao tài

tài năng xuất chúng; người có tài cao

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tài năng xuất chúng; người có tài cao

    • Anh ấy là một học sinh tài năng.

  2. danh từ

    tài năng xuất chúng; tài cao

  3. danh từ

    người có tài năng xuất chúng; bậc cao tài

    • Anh ấy là một học sinh giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.