高数

高数
gāoshù
cao số

toán cao cấp; giải tích

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    toán cao cấp; giải tích

    • 100

      Tôi được 100 điểm môn toán cao cấp.

  2. danh từ

    toán học cao cấp (môn học, viết tắt của 高等數學|高等数学)

    • 90

      Tôi được 90 điểm môn toán cao cấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.