高效
高效
cao hiệu
hiệu quả cao; hiệu quả
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24588
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiệu quả cao; hiệu quả
- 。
Anh ấy làm việc rất hiệu quả.
- 貳形tính từ
hiệu quả cao; hiệu suất cao
- 。
Phương pháp này rất hiệu quả.
Đang tải…
高效
Phồn thể高
cao hiệu
hiệu quả cao; hiệu quả
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24588
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiệu quả cao; hiệu quả
- 。
Anh ấy làm việc rất hiệu quả.
- 貳形tính từ
hiệu quả cao; hiệu suất cao
- 。
Phương pháp này rất hiệu quả.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.