高慢

高慢
gāomàn
cao mạn

kiêu ngạo; tự hào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    kiêu ngạo; tự hào

    • Anh ấy là một người kiêu ngạo.

  2. tính từ

    bá đạo; hống hách; chuyên quyền

    • Người này rất kiêu ngạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.