高塔

高塔
gāo
cao tháp

tháp cao

1 nghĩa#26175Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tháp cao

    • Tòa tháp này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.