高堂

高堂
gāotáng
cao đường

đại sảnh; (văn) cha mẹ; song thân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đại sảnh; (văn) cha mẹ; song thân

    • Cao đường là một phần quan trọng của kiến trúc cổ đại.

  2. danh từ

    (cổ, kính) song thân; cha mẹ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.