- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
điểm cao; điểm số cao
điểm cao; điểm số cao
Anh ấy đạt điểm cao trong kỳ thi.
điểm cao; điểm số cao
điểm cao; điểm số cao
điểm cao; điểm số cao
Anh ấy đạt điểm cao trong kỳ thi.
điểm cao; điểm số cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.