- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
lạnh lùng; xa cách; khó gần
lạnh lùng; xa cách; khó gần
lạnh lùng kiêu kỳ; cao ngạo lạnh nhạt
Cô ấy trông hơi lạnh lùng.
cao và lạnh (về địa lý); (khẩu) lạnh lùng kiêu kỳ
Nơi này rất cao và lạnh.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
lạnh lùng; xa cách; khó gần
lạnh lùng; xa cách; khó gần
lạnh lùng kiêu kỳ; cao ngạo lạnh nhạt
Cô ấy trông hơi lạnh lùng.
cao và lạnh (về địa lý); (khẩu) lạnh lùng kiêu kỳ
Nơi này rất cao và lạnh.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.