高产

高产
gāochǎn
cao sản

năng suất cao; sản lượng cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    năng suất cao; sản lượng cao

    • Giống lúa này là giống năng suất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.