- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
năng suất cao; sản lượng cao
năng suất cao; sản lượng cao
Giống lúa này là giống năng suất cao.
năng suất cao; sản lượng cao
năng suất cao; sản lượng cao
Giống lúa này là giống năng suất cao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.