香港脚

香港脚
Xiānggǎngjiǎo
hương cảng cước

bệnh nấm chân; hắc lào chân (tinea pedis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh nấm chân; hắc lào chân (tinea pedis)

    • Anh ấy bị nấm chân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.