Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
/
首屈一指
首屈一指
thủ khuất nhất chỉ
xuất sắc; nổi bật
2 nghĩa#45612
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất sắc; nổi bật
- 。
Anh ấy là người xuất sắc nhất trong lĩnh vực này.
- 貳形tính từ
đứng đầu ngón tay (xuất sắc nhất, không ai sánh bằng) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy là số một trong lĩnh vực này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)HÌNH THANH
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
首屈一指
Phồn thể首
thủ khuất nhất chỉ
xuất sắc; nổi bật
2 nghĩa#45612
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất sắc; nổi bật
- 。
Anh ấy là người xuất sắc nhất trong lĩnh vực này.
- 貳形tính từ
đứng đầu ngón tay (xuất sắc nhất, không ai sánh bằng) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy là số một trong lĩnh vực này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)HÌNH THANH
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.