首字母缩写

首字母缩写
shǒusuōxiě
thủ tự mẫu súc tả

từ viết tắt theo chữ cái đầu; từ ghép từ chữ cái đầu (acronym)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ viết tắt theo chữ cái đầu; từ ghép từ chữ cái đầu (acronym)

    • Bạn có biết từ viết tắt của từ này không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)HỘI Ý
  • tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))HỘI Ý

Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.