飞行记录仪

飞行记录仪
fēixíng
phi hành ký lục nghi

hộp đen máy bay; thiết bị ghi dữ liệu chuyến bay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. hộp đen máy bay; thiết bị ghi dữ liệu chuyến bay

  2. danh từ

    hộp đen; máy ghi dữ liệu bay

    • Hộp đen là thiết bị quan trọng trên máy bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý

飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.