韵语

韵语
yùn
vận ngữ

văn vần; ngôn ngữ có vần điệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    văn vần; ngôn ngữ có vần điệu

    • Anh ấy thích đọc vần điệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.