音译

音译
yīn
âm dịch

phiên âm; phiên dịch theo âm

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phiên âm; phiên dịch theo âm

    • Từ này là phiên âm.

  2. danh từ

    phiên âm; phiên dịch theo âm thanh

    • Từ này là phiên âm.

  3. danh từ

    phiên âm; phiên dịch âm thanh (ngôn ngữ học)

  4. động từ

    phiên âm; phiên dịch theo âm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.