Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
/
音译
音译
âm dịch
phiên âm; phiên dịch theo âm
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phiên âm; phiên dịch theo âm
- 。
Từ này là phiên âm.
- 貳名danh từ
phiên âm; phiên dịch theo âm thanh
- 。
Từ này là phiên âm.
- 參名danh từ
phiên âm; phiên dịch âm thanh (ngôn ngữ học)
- 肆动động từ
phiên âm; phiên dịch theo âm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ音译
Phồn thể音譯
âm dịch
phiên âm; phiên dịch theo âm
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phiên âm; phiên dịch theo âm
- 。
Từ này là phiên âm.
- 貳名danh từ
phiên âm; phiên dịch theo âm thanh
- 。
Từ này là phiên âm.
- 參名danh từ
phiên âm; phiên dịch âm thanh (ngôn ngữ học)
- 肆动động từ
phiên âm; phiên dịch theo âm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 响xiǎngvang vọng; âm vang; tiếng vang
- 音yīnâm thanh; tiếng; giọng
- 韵yùnvần (trong âm vị học tiếng Trung); vận mẫu
- 韶sháo(văn) rực rỡ; huy hoàng
- 韹huángtiếng nhạc chuông và trống
- 韺yīngnhạc của vua huyền thoại Cốc (thời thượng cổ)
- 頀hùnhịp điệu âm nhạc; âm luật; thanh điệu (trong thơ ca)
- 黯àntối tăm; mờ nhạt (màu sắc); ảm đạm; u ám
- 䪦
- 䪧
- 䪨
- 䪩