韩语

韩语
Hán
hàn ngữ

tiếng Hàn (Quốc)

1 nghĩa#25697
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Hàn (Quốc)

    • Bạn biết nói tiếng Hàn không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.